khỉ mũi

khỉ mũi

Một con khỉ mũi đực đang ngồi trên cành cây trong rừng ngập mặn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài khỉ đặc hữu: "khỉ mũi" chỉ một loài khỉ mũi dài, đặc biệt, thường sốngcác khu rừng nhiệt đới. Đây tên gọi chung cho các loài khỉ thuộc chi Nasalis hoặc Rhinopithecus, nổi bật với chiếc mũi lớn, dài, có thể thay đổi hình dạng khi chúng kêu hoặc giao tiếp.
    • Động vật linh trưởng quý hiếm: "khỉ mũi" còn được dùng để chỉ các loài khỉ mũi dài, thường nguy cơ tuyệt chủng, cần được bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khỉ mũi loài động vật đặc hữu của đảo Borneo. (Loài khỉ mũi dài này chỉ sốngđảo Borneo.)
    • Nhà nghiên cứu đã quan sát đàn khỉ mũi trong rừng nhiệt đới. (Nhà khoa học theo dõi bầy khỉ mũi đặc biệt trong khu rừng.)
    • Khỉ mũi thường sống theo bầy đàn ăn cây. (Loài khỉ này thói quen sống tập thể ăn thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khỉ mũi vàng": một phân loài của khỉ mũi, lông màu vàng óng, sốngvùng núi cao.
    • Khỉ mũi vàng biểu tượng của sự đa dạng sinh họcTrung Quốc. (Loài khỉ mũi lông vàng này đại diện cho hệ sinh thái phong phú.)
  • "khỉ mũi hếch": cách gọi thân mật hoặc dân gian để chỉ khỉ mũi ngắn hơn, nhưng vẫn thuộc nhóm khỉ mũi.
    • Trong vườn thú, chú khỉ mũi hếch thu hút nhiều du khách. (Chú khỉ mũi ngắn hơn này làm khách tham quan thích thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Khỉ (danh từ): động vật linh trưởng, thường đuôi, sốngrừng.

    • Khỉ loài thông minh, thích bắt chước. (Khỉ trí thông minh hay học theo.)
  • Mũi (danh từ): bộ phận trên mặt dùng để thở ngửi.

    • Mũi của loài khỉ mũi rất dài nhô ra. (Chiếc mũi dài đặc điểm nhận dạng của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Khỉ vòi: tên gọi khác của khỉ mũi, nhấn mạnh phần mũi dài như vòi.
    • Khỉ vòi thường được gọi là khỉ mũi dài. (Loài khỉ này mũi giống vòi.)
  • Rhinopithèque: tên khoa học (từ gốc Pháp) của một số loài khỉ mũi.
    • Rhinopithèque tên gọi chính xác trong sinh học. (Đây thuật ngữ chuyên môn.)
Thành ngữ liên quan
  • Khỉ mũi như vòi: mô tả hình dáng mũi dài, đặc trưng của loài này.
    • Chú khỉ mũi như vòi đang leo cây. (Chú khỉ mũi dài giống vòi đang trèo lên cây.)